Bảng Anh sang Đô-la Jamaica

Đổi tiền GBP sang JMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 205,29400 JMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:16 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang JMD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Jamaica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang JMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Jamaica
1 GBP 205,29400 JMD
5 GBP 1026,47000 JMD
10 GBP 2052,94000 JMD
20 GBP 4105,88000 JMD
50 GBP 10264,70000 JMD
100 GBP 20529,40000 JMD
250 GBP 51323,50000 JMD
500 GBP 102647,00000 JMD
1000 GBP 205294,00000 JMD
2000 GBP 410588,00000 JMD
5000 GBP 1026470,00000 JMD
10000 GBP 2052940,00000 JMD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Jamaica / Bảng Anh
1 JMD 0,00487 GBP
5 JMD 0,02436 GBP
10 JMD 0,04871 GBP
20 JMD 0,09742 GBP
50 JMD 0,24355 GBP
100 JMD 0,48711 GBP
250 JMD 1,21776 GBP
500 JMD 2,43553 GBP
1000 JMD 4,87105 GBP
2000 JMD 9,74210 GBP
5000 JMD 24,35525 GBP
10000 JMD 48,71050 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.