Euro sang Đô-la Jamaica

Đổi tiền EUR sang JMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 175,84000 JMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:58 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang JMD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Jamaica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang JMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Jamaica
1 EUR 175,84000 JMD
5 EUR 879,20000 JMD
10 EUR 1758,40000 JMD
20 EUR 3516,80000 JMD
50 EUR 8792,00000 JMD
100 EUR 17584,00000 JMD
250 EUR 43960,00000 JMD
500 EUR 87920,00000 JMD
1000 EUR 175840,00000 JMD
2000 EUR 351680,00000 JMD
5000 EUR 879200,00000 JMD
10000 EUR 1758400,00000 JMD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Jamaica / Euro
1 JMD 0,00569 EUR
5 JMD 0,02844 EUR
10 JMD 0,05687 EUR
20 JMD 0,11374 EUR
50 JMD 0,28435 EUR
100 JMD 0,56870 EUR
250 JMD 1,42175 EUR
500 JMD 2,84350 EUR
1000 JMD 5,68700 EUR
2000 JMD 11,37400 EUR
5000 JMD 28,43500 EUR
10000 JMD 56,87000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85735 1,13445 85,54550 1,43480 1,58056 1,04450 23,77400
Bảng Anh 1,16638 1 1,32325 99,78230 1,67358 1,84361 1,21829 27,73060
Đô-la Mỹ 0,88145 0,75572 1 75,40700 1,26475 1,39324 0,92075 20,95640
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01002 0,01326 1 0,01677 0,01848 0,01221 0,27791

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.