2000 Đô-la Jamaica sang Đô-la Úc

Đổi tiền JMD sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JMD = 0,00890 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:26 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi JMD sang AUD

Cách để chuyển từ Đô-la Jamaica sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JMD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JMD sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Jamaica / Đô-la Úc
1 JMD 0,00890 AUD
5 JMD 0,04449 AUD
10 JMD 0,08898 AUD
20 JMD 0,17797 AUD
50 JMD 0,44491 AUD
100 JMD 0,88983 AUD
250 JMD 2,22457 AUD
500 JMD 4,44914 AUD
1000 JMD 8,89828 AUD
2000 JMD 17,79656 AUD
5000 JMD 44,49140 AUD
10000 JMD 88,98280 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Jamaica
1 AUD 112,38100 JMD
5 AUD 561,90500 JMD
10 AUD 1123,81000 JMD
20 AUD 2247,62000 JMD
50 AUD 5619,05000 JMD
100 AUD 11238,10000 JMD
250 AUD 28095,25000 JMD
500 AUD 56190,50000 JMD
1000 AUD 112381,00000 JMD
2000 AUD 224762,00000 JMD
5000 AUD 561905,00000 JMD
10000 AUD 1123810,00000 JMD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83315 1,13535 84,49840 1,41862 1,56849 1,03885 23,26300
Bảng Anh 1,20026 1 1,36270 101,41900 1,70269 1,88257 1,24689 27,92130
Đô-la Mỹ 0,88075 0,73384 1 74,42500 1,24950 1,38150 0,91500 20,48970
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01344 1 0,01679 0,01856 0,01229 0,27531

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.