5 Đô-la Jamaica sang Đô-la Úc

Đổi tiền JMD sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JMD = 0,00904 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi JMD sang AUD

Cách để chuyển từ Đô-la Jamaica sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JMD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JMD sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Jamaica / Đô-la Úc
1 JMD 0,00904 AUD
5 JMD 0,04520 AUD
10 JMD 0,09041 AUD
20 JMD 0,18081 AUD
50 JMD 0,45203 AUD
100 JMD 0,90405 AUD
250 JMD 2,26013 AUD
500 JMD 4,52027 AUD
1000 JMD 9,04053 AUD
2000 JMD 18,08106 AUD
5000 JMD 45,20265 AUD
10000 JMD 90,40530 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Jamaica
1 AUD 110,61300 JMD
5 AUD 553,06500 JMD
10 AUD 1106,13000 JMD
20 AUD 2212,26000 JMD
50 AUD 5530,65000 JMD
100 AUD 11061,30000 JMD
250 AUD 27653,25000 JMD
500 AUD 55306,50000 JMD
1000 AUD 110613,00000 JMD
2000 AUD 221226,00000 JMD
5000 AUD 553065,00000 JMD
10000 AUD 1106130,00000 JMD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83530 1,12225 84,41790 1,42627 1,58476 1,03750 23,33910
Bảng Anh 1,19717 1 1,34355 101,06500 1,70752 1,89727 1,24207 27,94140
Đô-la Mỹ 0,89105 0,74430 1 75,22200 1,27090 1,41213 0,92445 20,79670
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00989 0,01329 1 0,01690 0,01877 0,01229 0,27647

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.