10 Đô-la Úc sang Đô-la Jamaica

Đổi tiền AUD sang JMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 112,36400 JMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:13 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang JMD

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Đô-la Jamaica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang JMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Jamaica
1 AUD 112,36400 JMD
5 AUD 561,82000 JMD
10 AUD 1123,64000 JMD
20 AUD 2247,28000 JMD
50 AUD 5618,20000 JMD
100 AUD 11236,40000 JMD
250 AUD 28091,00000 JMD
500 AUD 56182,00000 JMD
1000 AUD 112364,00000 JMD
2000 AUD 224728,00000 JMD
5000 AUD 561820,00000 JMD
10000 AUD 1123640,00000 JMD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Jamaica / Đô-la Úc
1 JMD 0,00890 AUD
5 JMD 0,04450 AUD
10 JMD 0,08900 AUD
20 JMD 0,17799 AUD
50 JMD 0,44498 AUD
100 JMD 0,88996 AUD
250 JMD 2,22491 AUD
500 JMD 4,44981 AUD
1000 JMD 8,89962 AUD
2000 JMD 17,79924 AUD
5000 JMD 44,49810 AUD
10000 JMD 88,99620 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83250 1,13455 84,39970 1,41773 1,57009 1,03880 23,22320
Bảng Anh 1,20120 1 1,36290 101,38700 1,70308 1,88611 1,24781 27,89730
Đô-la Mỹ 0,88135 0,73373 1 74,39050 1,24960 1,38389 0,91555 20,46910
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00986 0,01344 1 0,01680 0,01860 0,01231 0,27516

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.