100 Đô-la Jamaica sang Đô-la Úc

Đổi tiền JMD sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JMD = 0,00895 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:35 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi JMD sang AUD

Cách để chuyển từ Đô-la Jamaica sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JMD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JMD sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Jamaica / Đô-la Úc
1 JMD 0,00895 AUD
5 JMD 0,04473 AUD
10 JMD 0,08946 AUD
20 JMD 0,17892 AUD
50 JMD 0,44729 AUD
100 JMD 0,89458 AUD
250 JMD 2,23644 AUD
500 JMD 4,47288 AUD
1000 JMD 8,94576 AUD
2000 JMD 17,89152 AUD
5000 JMD 44,72880 AUD
10000 JMD 89,45760 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Jamaica
1 AUD 111,78500 JMD
5 AUD 558,92500 JMD
10 AUD 1117,85000 JMD
20 AUD 2235,70000 JMD
50 AUD 5589,25000 JMD
100 AUD 11178,50000 JMD
250 AUD 27946,25000 JMD
500 AUD 55892,50000 JMD
1000 AUD 111785,00000 JMD
2000 AUD 223570,00000 JMD
5000 AUD 558925,00000 JMD
10000 AUD 1117850,00000 JMD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83600 1,12945 84,64490 1,42147 1,57634 1,03910 23,25420
Bảng Anh 1,19617 1 1,35095 101,24500 1,70024 1,88548 1,24294 27,81470
Đô-la Mỹ 0,88535 0,74022 1 74,94350 1,25855 1,39567 0,91995 20,58900
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00988 0,01334 1 0,01679 0,01862 0,01228 0,27473

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.