Rupee Ấn Độ sang Bảng Quần đảo Falkland

Đổi tiền INR sang FKP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,01001 FKP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:12 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang FKP

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Bảng Quần đảo Falkland

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và FKP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang FKP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Bảng Quần đảo Falkland
1 INR 0,01001 FKP
5 INR 0,05007 FKP
10 INR 0,10014 FKP
20 INR 0,20028 FKP
50 INR 0,50070 FKP
100 INR 1,00140 FKP
250 INR 2,50350 FKP
500 INR 5,00700 FKP
1000 INR 10,01400 FKP
2000 INR 20,02800 FKP
5000 INR 50,07000 FKP
10000 INR 100,14000 FKP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland / Rupee Ấn Độ
1 FKP 99,86070 INR
5 FKP 499,30350 INR
10 FKP 998,60700 INR
20 FKP 1997,21400 INR
50 FKP 4993,03500 INR
100 FKP 9986,07000 INR
250 FKP 24965,17500 INR
500 FKP 49930,35000 INR
1000 FKP 99860,70000 INR
2000 FKP 199721,40000 INR
5000 FKP 499303,50000 INR
10000 FKP 998607,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84585 1,12820 84,67710 1,43902 1,58100 1,04390 24,60270
Bảng Anh 1,18224 1 1,33370 100,10100 1,70113 1,86897 1,23414 29,08400
Đô-la Mỹ 0,88640 0,74979 1 75,05500 1,27550 1,40135 0,92530 21,80700
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00999 0,01332 1 0,01699 0,01867 0,01233 0,29055

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.