Đô-la Canada sang Bảng Quần đảo Falkland

Đổi tiền CAD sang FKP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 0,58622 FKP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang FKP

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Bảng Quần đảo Falkland

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và FKP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang FKP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Bảng Quần đảo Falkland
1 CAD 0,58622 FKP
5 CAD 2,93112 FKP
10 CAD 5,86224 FKP
20 CAD 11,72448 FKP
50 CAD 29,31120 FKP
100 CAD 58,62240 FKP
250 CAD 146,55600 FKP
500 CAD 293,11200 FKP
1000 CAD 586,22400 FKP
2000 CAD 1172,44800 FKP
5000 CAD 2931,12000 FKP
10000 CAD 5862,24000 FKP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland / Đô-la Canada
1 FKP 1,70583 CAD
5 FKP 8,52915 CAD
10 FKP 17,05830 CAD
20 FKP 34,11660 CAD
50 FKP 85,29150 CAD
100 FKP 170,58300 CAD
250 FKP 426,45750 CAD
500 FKP 852,91500 CAD
1000 FKP 1705,83000 CAD
2000 FKP 3411,66000 CAD
5000 FKP 8529,15000 CAD
10000 FKP 17058,30000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.