Euro sang Bảng Quần đảo Falkland

Đổi tiền EUR sang FKP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 0,85532 FKP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:17 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang FKP

Cách để chuyển từ Euro sang Bảng Quần đảo Falkland

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và FKP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang FKP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Bảng Quần đảo Falkland
1 EUR 0,85532 FKP
5 EUR 4,27660 FKP
10 EUR 8,55321 FKP
20 EUR 17,10642 FKP
50 EUR 42,76605 FKP
100 EUR 85,53210 FKP
250 EUR 213,83025 FKP
500 EUR 427,66050 FKP
1000 EUR 855,32100 FKP
2000 EUR 1710,64200 FKP
5000 EUR 4276,60500 FKP
10000 EUR 8553,21000 FKP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland / Euro
1 FKP 1,16915 EUR
5 FKP 5,84575 EUR
10 FKP 11,69150 EUR
20 FKP 23,38300 EUR
50 FKP 58,45750 EUR
100 FKP 116,91500 EUR
250 FKP 292,28750 EUR
500 FKP 584,57500 EUR
1000 FKP 1169,15000 EUR
2000 FKP 2338,30000 EUR
5000 FKP 5845,75000 EUR
10000 FKP 11691,50000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85795 1,13330 85,55570 1,43572 1,58006 1,04340 23,72850
Bảng Anh 1,16557 1 1,32085 99,71430 1,67332 1,84155 1,21615 27,65530
Đô-la Mỹ 0,88240 0,75709 1 75,49250 1,26685 1,39421 0,92075 20,93750
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01003 0,01325 1 0,01678 0,01847 0,01220 0,27735

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.