Franc Thụy Sĩ sang Bảng Quần đảo Falkland

Đổi tiền CHF sang FKP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 0,82070 FKP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:53 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang FKP

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Bảng Quần đảo Falkland

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và FKP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang FKP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Bảng Quần đảo Falkland
1 CHF 0,82070 FKP
5 CHF 4,10351 FKP
10 CHF 8,20701 FKP
20 CHF 16,41402 FKP
50 CHF 41,03505 FKP
100 CHF 82,07010 FKP
250 CHF 205,17525 FKP
500 CHF 410,35050 FKP
1000 CHF 820,70100 FKP
2000 CHF 1641,40200 FKP
5000 CHF 4103,50500 FKP
10000 CHF 8207,01000 FKP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland / Franc Thụy Sĩ
1 FKP 1,21847 CHF
5 FKP 6,09235 CHF
10 FKP 12,18470 CHF
20 FKP 24,36940 CHF
50 FKP 60,92350 CHF
100 FKP 121,84700 CHF
250 FKP 304,61750 CHF
500 FKP 609,23500 CHF
1000 FKP 1218,47000 CHF
2000 FKP 2436,94000 CHF
5000 FKP 6092,35000 CHF
10000 FKP 12184,70000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.