Đô-la Úc sang Bảng Quần đảo Falkland

Đổi tiền AUD sang FKP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 0,53672 FKP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:51 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang FKP

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Bảng Quần đảo Falkland

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và FKP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang FKP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Bảng Quần đảo Falkland
1 AUD 0,53672 FKP
5 AUD 2,68361 FKP
10 AUD 5,36722 FKP
20 AUD 10,73444 FKP
50 AUD 26,83610 FKP
100 AUD 53,67220 FKP
250 AUD 134,18050 FKP
500 AUD 268,36100 FKP
1000 AUD 536,72200 FKP
2000 AUD 1073,44400 FKP
5000 AUD 2683,61000 FKP
10000 AUD 5367,22000 FKP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland / Đô-la Úc
1 FKP 1,86316 AUD
5 FKP 9,31580 AUD
10 FKP 18,63160 AUD
20 FKP 37,26320 AUD
50 FKP 93,15800 AUD
100 FKP 186,31600 AUD
250 FKP 465,79000 AUD
500 FKP 931,58000 AUD
1000 FKP 1863,16000 AUD
2000 FKP 3726,32000 AUD
5000 FKP 9315,80000 AUD
10000 FKP 18631,60000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85090 1,13470 84,96350 1,44618 1,58599 1,04115 24,05360
Bảng Anh 1,17523 1 1,33350 99,84910 1,69955 1,86386 1,22359 28,26780
Đô-la Mỹ 0,88125 0,74991 1 74,87750 1,27450 1,39772 0,91755 21,19820
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01002 0,01336 1 0,01702 0,01867 0,01225 0,28310

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.