Bảng Anh sang Bảng Quần đảo Falkland

Đổi tiền GBP sang FKP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 1,00184 FKP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang FKP

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Bảng Quần đảo Falkland

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và FKP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang FKP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Bảng Quần đảo Falkland
1 GBP 1,00184 FKP
5 GBP 5,00920 FKP
10 GBP 10,01840 FKP
20 GBP 20,03680 FKP
50 GBP 50,09200 FKP
100 GBP 100,18400 FKP
250 GBP 250,46000 FKP
500 GBP 500,92000 FKP
1000 GBP 1001,84000 FKP
2000 GBP 2003,68000 FKP
5000 GBP 5009,20000 FKP
10000 GBP 10018,40000 FKP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland / Bảng Anh
1 FKP 0,99816 GBP
5 FKP 4,99081 GBP
10 FKP 9,98162 GBP
20 FKP 19,96324 GBP
50 FKP 49,90810 GBP
100 FKP 99,81620 GBP
250 FKP 249,54050 GBP
500 FKP 499,08100 GBP
1000 FKP 998,16200 GBP
2000 FKP 1996,32400 GBP
5000 FKP 4990,81000 GBP
10000 FKP 9981,62000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84595 1,12760 84,52770 1,43746 1,57971 1,04395 24,61490
Bảng Anh 1,18210 1 1,33295 99,92130 1,69924 1,86740 1,23406 29,09760
Đô-la Mỹ 0,88685 0,75022 1 74,96250 1,27480 1,40095 0,92585 21,82950
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,01001 0,01334 1 0,01701 0,01869 0,01235 0,29121

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.