Rupee Ấn Độ sang Đô-la Quần đảo Cayman

Đổi tiền INR sang KYD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,01103 KYD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang KYD

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Đô-la Quần đảo Cayman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KYD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang KYD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Quần đảo Cayman
1 INR 0,01103 KYD
5 INR 0,05516 KYD
10 INR 0,11031 KYD
20 INR 0,22062 KYD
50 INR 0,55156 KYD
100 INR 1,10312 KYD
250 INR 2,75780 KYD
500 INR 5,51560 KYD
1000 INR 11,03120 KYD
2000 INR 22,06240 KYD
5000 INR 55,15600 KYD
10000 INR 110,31200 KYD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Cayman / Rupee Ấn Độ
1 KYD 90,65200 INR
5 KYD 453,26000 INR
10 KYD 906,52000 INR
20 KYD 1813,04000 INR
50 KYD 4532,60000 INR
100 KYD 9065,20000 INR
250 KYD 22663,00000 INR
500 KYD 45326,00000 INR
1000 KYD 90652,00000 INR
2000 KYD 181304,00000 INR
5000 KYD 453260,00000 INR
10000 KYD 906520,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.