Đô-la Mỹ sang Đô-la Quần đảo Cayman

Đổi tiền USD sang KYD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 0,83000 KYD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang KYD

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Đô-la Quần đảo Cayman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KYD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang KYD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Quần đảo Cayman
1 USD 0,83000 KYD
5 USD 4,15000 KYD
10 USD 8,30000 KYD
20 USD 16,60000 KYD
50 USD 41,50000 KYD
100 USD 83,00000 KYD
250 USD 207,50000 KYD
500 USD 415,00000 KYD
1000 USD 830,00000 KYD
2000 USD 1660,00000 KYD
5000 USD 4150,00000 KYD
10000 USD 8300,00000 KYD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Cayman / Đô-la Mỹ
1 KYD 1,20482 USD
5 KYD 6,02410 USD
10 KYD 12,04820 USD
20 KYD 24,09640 USD
50 KYD 60,24100 USD
100 KYD 120,48200 USD
250 KYD 301,20500 USD
500 KYD 602,41000 USD
1000 KYD 1204,82000 USD
2000 KYD 2409,64000 USD
5000 KYD 6024,10000 USD
10000 KYD 12048,20000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85010 1,13210 84,82660 1,44326 1,58358 1,04235 24,06970
Bảng Anh 1,17633 1 1,33180 99,78980 1,69785 1,86292 1,22615 28,31550
Đô-la Mỹ 0,88325 0,75086 1 74,92850 1,27485 1,39880 0,92070 21,26110
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01335 1 0,01701 0,01867 0,01229 0,28375

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.