Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Quần đảo Cayman

Đổi tiền CHF sang KYD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 0,90198 KYD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang KYD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Quần đảo Cayman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KYD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang KYD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Quần đảo Cayman
1 CHF 0,90198 KYD
5 CHF 4,50989 KYD
10 CHF 9,01978 KYD
20 CHF 18,03956 KYD
50 CHF 45,09890 KYD
100 CHF 90,19780 KYD
250 CHF 225,49450 KYD
500 CHF 450,98900 KYD
1000 CHF 901,97800 KYD
2000 CHF 1803,95600 KYD
5000 CHF 4509,89000 KYD
10000 CHF 9019,78000 KYD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Cayman / Franc Thụy Sĩ
1 KYD 1,10867 CHF
5 KYD 5,54335 CHF
10 KYD 11,08670 CHF
20 KYD 22,17340 CHF
50 KYD 55,43350 CHF
100 KYD 110,86700 CHF
250 KYD 277,16750 CHF
500 KYD 554,33500 CHF
1000 KYD 1108,67000 CHF
2000 KYD 2217,34000 CHF
5000 KYD 5543,35000 CHF
10000 KYD 11086,70000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84980 1,13410 85,09720 1,45182 1,59340 1,04360 24,66600
Bảng Anh 1,17675 1 1,33455 100,13800 1,70842 1,87503 1,22805 29,02570
Đô-la Mỹ 0,88175 0,74932 1 75,03500 1,28015 1,40499 0,92020 21,74940
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,00999 0,01333 1 0,01706 0,01872 0,01226 0,28986

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.