20 Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Quần đảo Cayman

Đổi tiền CHF sang KYD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 0,90110 KYD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:50 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang KYD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Quần đảo Cayman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KYD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang KYD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Quần đảo Cayman
1 CHF 0,90110 KYD
5 CHF 4,50549 KYD
10 CHF 9,01097 KYD
20 CHF 18,02194 KYD
50 CHF 45,05485 KYD
100 CHF 90,10970 KYD
250 CHF 225,27425 KYD
500 CHF 450,54850 KYD
1000 CHF 901,09700 KYD
2000 CHF 1802,19400 KYD
5000 CHF 4505,48500 KYD
10000 CHF 9010,97000 KYD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Cayman / Franc Thụy Sĩ
1 KYD 1,10976 CHF
5 KYD 5,54880 CHF
10 KYD 11,09760 CHF
20 KYD 22,19520 CHF
50 KYD 55,48800 CHF
100 KYD 110,97600 CHF
250 KYD 277,44000 CHF
500 KYD 554,88000 CHF
1000 KYD 1109,76000 CHF
2000 KYD 2219,52000 CHF
5000 KYD 5548,80000 CHF
10000 KYD 11097,60000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83495 1,12860 84,53500 1,42085 1,57439 1,03960 23,30160
Bảng Anh 1,19768 1 1,35175 101,24900 1,70179 1,88568 1,24510 27,90890
Đô-la Mỹ 0,88605 0,73978 1 74,90250 1,25895 1,39499 0,92110 20,64650
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00988 0,01335 1 0,01681 0,01862 0,01230 0,27564

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.