100 Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Quần đảo Cayman

Đổi tiền CHF sang KYD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 0,91014 KYD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang KYD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Quần đảo Cayman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KYD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang KYD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Quần đảo Cayman
1 CHF 0,91014 KYD
5 CHF 4,55069 KYD
10 CHF 9,10138 KYD
20 CHF 18,20276 KYD
50 CHF 45,50690 KYD
100 CHF 91,01380 KYD
250 CHF 227,53450 KYD
500 CHF 455,06900 KYD
1000 CHF 910,13800 KYD
2000 CHF 1820,27600 KYD
5000 CHF 4550,69000 KYD
10000 CHF 9101,38000 KYD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Cayman / Franc Thụy Sĩ
1 KYD 1,09873 CHF
5 KYD 5,49365 CHF
10 KYD 10,98730 CHF
20 KYD 21,97460 CHF
50 KYD 54,93650 CHF
100 KYD 109,87300 CHF
250 KYD 274,68250 CHF
500 KYD 549,36500 CHF
1000 KYD 1098,73000 CHF
2000 KYD 2197,46000 CHF
5000 KYD 5493,65000 CHF
10000 KYD 10987,30000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13430 84,29480 1,42224 1,57618 1,03445 23,20320
Bảng Anh 1,19481 1 1,35535 100,72200 1,69941 1,88335 1,23598 27,72500
Đô-la Mỹ 0,88160 0,73782 1 74,31440 1,25385 1,38956 0,91195 20,45600
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00993 0,01346 1 0,01687 0,01870 0,01227 0,27526

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.