Euro sang Đô-la Quần đảo Cayman

Đổi tiền EUR sang KYD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 0,93898 KYD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:54 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang KYD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Quần đảo Cayman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KYD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang KYD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Quần đảo Cayman
1 EUR 0,93898 KYD
5 EUR 4,69489 KYD
10 EUR 9,38979 KYD
20 EUR 18,77958 KYD
50 EUR 46,94895 KYD
100 EUR 93,89790 KYD
250 EUR 234,74475 KYD
500 EUR 469,48950 KYD
1000 EUR 938,97900 KYD
2000 EUR 1877,95800 KYD
5000 EUR 4694,89500 KYD
10000 EUR 9389,79000 KYD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Cayman / Euro
1 KYD 1,06499 EUR
5 KYD 5,32495 EUR
10 KYD 10,64990 EUR
20 KYD 21,29980 EUR
50 KYD 53,24950 EUR
100 KYD 106,49900 EUR
250 KYD 266,24750 EUR
500 KYD 532,49500 EUR
1000 KYD 1064,99000 EUR
2000 KYD 2129,98000 EUR
5000 KYD 5324,95000 EUR
10000 KYD 10649,90000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84960 1,13130 85,01440 1,44688 1,59203 1,04205 24,63360
Bảng Anh 1,17702 1 1,33155 100,06300 1,70299 1,87384 1,22652 28,99400
Đô-la Mỹ 0,88400 0,75100 1 75,14750 1,27895 1,40726 0,92125 21,77460
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,00999 0,01331 1 0,01702 0,01873 0,01226 0,28976

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.