10 nghìn Euro sang Đô-la Quần đảo Cayman

Đổi tiền EUR sang KYD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 0,94653 KYD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:51 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang KYD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Quần đảo Cayman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KYD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang KYD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Quần đảo Cayman
1 EUR 0,94653 KYD
5 EUR 4,73266 KYD
10 EUR 9,46532 KYD
20 EUR 18,93064 KYD
50 EUR 47,32660 KYD
100 EUR 94,65320 KYD
250 EUR 236,63300 KYD
500 EUR 473,26600 KYD
1000 EUR 946,53200 KYD
2000 EUR 1893,06400 KYD
5000 EUR 4732,66000 KYD
10000 EUR 9465,32000 KYD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Cayman / Euro
1 KYD 1,05649 EUR
5 KYD 5,28245 EUR
10 KYD 10,56490 EUR
20 KYD 21,12980 EUR
50 KYD 52,82450 EUR
100 KYD 105,64900 EUR
250 KYD 264,12250 EUR
500 KYD 528,24500 EUR
1000 KYD 1056,49000 EUR
2000 KYD 2112,98000 EUR
5000 KYD 5282,45000 EUR
10000 KYD 10564,90000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83555 1,14040 84,87880 1,42561 1,58345 1,04275 23,19400
Bảng Anh 1,19682 1 1,36480 101,58100 1,70614 1,89503 1,24798 27,75800
Đô-la Mỹ 0,87685 0,73271 1 74,42900 1,25010 1,38850 0,91435 20,33850
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00984 0,01344 1 0,01680 0,01866 0,01228 0,27326

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.