500 Euro sang Đô-la Quần đảo Cayman

Đổi tiền EUR sang KYD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 0,94715 KYD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:35 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang KYD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Quần đảo Cayman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KYD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang KYD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Quần đảo Cayman
1 EUR 0,94715 KYD
5 EUR 4,73578 KYD
10 EUR 9,47155 KYD
20 EUR 18,94310 KYD
50 EUR 47,35775 KYD
100 EUR 94,71550 KYD
250 EUR 236,78875 KYD
500 EUR 473,57750 KYD
1000 EUR 947,15500 KYD
2000 EUR 1894,31000 KYD
5000 EUR 4735,77500 KYD
10000 EUR 9471,55000 KYD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Cayman / Euro
1 KYD 1,05579 EUR
5 KYD 5,27895 EUR
10 KYD 10,55790 EUR
20 KYD 21,11580 EUR
50 KYD 52,78950 EUR
100 KYD 105,57900 EUR
250 KYD 263,94750 EUR
500 KYD 527,89500 EUR
1000 KYD 1055,79000 EUR
2000 KYD 2111,58000 EUR
5000 KYD 5278,95000 EUR
10000 KYD 10557,90000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83605 1,14115 84,76460 1,42832 1,58185 1,04325 23,16070
Bảng Anh 1,19610 1 1,36495 101,38800 1,70844 1,89208 1,24783 27,70290
Đô-la Mỹ 0,87630 0,73263 1 74,28000 1,25165 1,38619 0,91420 20,29590
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00986 0,01346 1 0,01685 0,01866 0,01231 0,27324

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.