50 Euro sang Đô-la Quần đảo Cayman

Đổi tiền EUR sang KYD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 0,94213 KYD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:45 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang KYD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Quần đảo Cayman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KYD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang KYD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Quần đảo Cayman
1 EUR 0,94213 KYD
5 EUR 4,71066 KYD
10 EUR 9,42133 KYD
20 EUR 18,84266 KYD
50 EUR 47,10665 KYD
100 EUR 94,21330 KYD
250 EUR 235,53325 KYD
500 EUR 471,06650 KYD
1000 EUR 942,13300 KYD
2000 EUR 1884,26600 KYD
5000 EUR 4710,66500 KYD
10000 EUR 9421,33000 KYD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Cayman / Euro
1 KYD 1,06142 EUR
5 KYD 5,30710 EUR
10 KYD 10,61420 EUR
20 KYD 21,22840 EUR
50 KYD 53,07100 EUR
100 KYD 106,14200 EUR
250 KYD 265,35500 EUR
500 KYD 530,71000 EUR
1000 KYD 1061,42000 EUR
2000 KYD 2122,84000 EUR
5000 KYD 5307,10000 EUR
10000 KYD 10614,20000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83295 1,13510 84,44070 1,41905 1,57140 1,03860 23,22510
Bảng Anh 1,20055 1 1,36270 101,37200 1,70358 1,88648 1,24689 27,88190
Đô-la Mỹ 0,88095 0,73384 1 74,39050 1,25015 1,38437 0,91505 20,46080
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01344 1 0,01681 0,01861 0,01230 0,27505

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.