50 Euro sang Đô-la Quần đảo Cayman

Đổi tiền EUR sang KYD theo tỷ giá chuyển đổi thực

50 eur
43,63 kyd

1,000 EUR = 0,8726 KYD

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Quần đảo Cayman

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KYD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang KYD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Quần đảo Cayman
1 EUR0.87256 KYD
5 EUR4.36281 KYD
10 EUR8.72562 KYD
20 EUR17.45124 KYD
50 EUR43.62810 KYD
100 EUR87.25620 KYD
250 EUR218.14050 KYD
500 EUR436.28100 KYD
1000 EUR872.56200 KYD
2000 EUR1,745.12400 KYD
5000 EUR4,362.81000 KYD
10000 EUR8,725.62000 KYD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Cayman / Euro
1 KYD1.14605 EUR
5 KYD5.73025 EUR
10 KYD11.46050 EUR
20 KYD22.92100 EUR
50 KYD57.30250 EUR
100 KYD114.60500 EUR
250 KYD286.51250 EUR
500 KYD573.02500 EUR
1000 KYD1,146.05000 EUR
2000 KYD2,292.10000 EUR
5000 KYD5,730.25000 EUR
10000 KYD11,460.50000 EUR