500 Đô-la Quần đảo Cayman sang Euro

Đổi tiền KYD sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KYD = 1,05714 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:24 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KYD sang EUR

Cách để chuyển từ Đô-la Quần đảo Cayman sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KYD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KYD sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Cayman / Euro
1 KYD 1,05714 EUR
5 KYD 5,28570 EUR
10 KYD 10,57140 EUR
20 KYD 21,14280 EUR
50 KYD 52,85700 EUR
100 KYD 105,71400 EUR
250 KYD 264,28500 EUR
500 KYD 528,57000 EUR
1000 KYD 1057,14000 EUR
2000 KYD 2114,28000 EUR
5000 KYD 5285,70000 EUR
10000 KYD 10571,40000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Quần đảo Cayman
1 EUR 0,94595 KYD
5 EUR 4,72975 KYD
10 EUR 9,45951 KYD
20 EUR 18,91902 KYD
50 EUR 47,29755 KYD
100 EUR 94,59510 KYD
250 EUR 236,48775 KYD
500 EUR 472,97550 KYD
1000 EUR 945,95100 KYD
2000 EUR 1891,90200 KYD
5000 EUR 4729,75500 KYD
10000 EUR 9459,51000 KYD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83645 1,13970 85,00340 1,42662 1,58501 1,04225 23,23430
Bảng Anh 1,19553 1 1,36245 101,61700 1,70545 1,89479 1,24604 27,77530
Đô-la Mỹ 0,87745 0,73397 1 74,58400 1,25175 1,39072 0,91455 20,38630
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,00984 0,01341 1 0,01678 0,01865 0,01226 0,27333

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.