250 Đô-la Quần đảo Cayman sang Euro

Đổi tiền KYD sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KYD = 1,08196 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KYD sang EUR

Cách để chuyển từ Đô-la Quần đảo Cayman sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KYD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KYD sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Cayman / Euro
1 KYD 1,08196 EUR
5 KYD 5,40980 EUR
10 KYD 10,81960 EUR
20 KYD 21,63920 EUR
50 KYD 54,09800 EUR
100 KYD 108,19600 EUR
250 KYD 270,49000 EUR
500 KYD 540,98000 EUR
1000 KYD 1081,96000 EUR
2000 KYD 2163,92000 EUR
5000 KYD 5409,80000 EUR
10000 KYD 10819,60000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Quần đảo Cayman
1 EUR 0,92425 KYD
5 EUR 4,62124 KYD
10 EUR 9,24247 KYD
20 EUR 18,48494 KYD
50 EUR 46,21235 KYD
100 EUR 92,42470 KYD
250 EUR 231,06175 KYD
500 EUR 462,12350 KYD
1000 EUR 924,24700 KYD
2000 EUR 1848,49400 KYD
5000 EUR 4621,23500 KYD
10000 EUR 9242,47000 KYD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83250 1,11355 83,45500 1,42239 1,58954 1,03700 23,17050
Bảng Anh 1,20120 1 1,33750 100,23900 1,70846 1,90921 1,24565 27,83040
Đô-la Mỹ 0,89805 0,74766 1 74,94500 1,27735 1,42745 0,93125 20,80780
Rupee Ấn Độ 0,01198 0,00998 0,01334 1 0,01704 0,01905 0,01243 0,27764

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.