Nhân dân tệ Trung Quốc sang Đô-la Quần đảo Cayman

Đổi tiền CNY sang KYD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 cny
113,57 kyd

1,000 CNY = 0,1136 KYD

Mid-market exchange rate at 10:20
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Nhân dân tệ Trung Quốc sang Đô-la Quần đảo Cayman

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CNY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KYD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CNY sang KYD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Chinese Yuan RMB / Đô-la Quần đảo Cayman
1 CNY0.11357 KYD
5 CNY0.56785 KYD
10 CNY1.13569 KYD
20 CNY2.27138 KYD
50 CNY5.67845 KYD
100 CNY11.35690 KYD
250 CNY28.39225 KYD
500 CNY56.78450 KYD
1000 CNY113.56900 KYD
2000 CNY227.13800 KYD
5000 CNY567.84500 KYD
10000 CNY1,135.69000 KYD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Cayman / Chinese Yuan RMB
1 KYD8.80524 CNY
5 KYD44.02620 CNY
10 KYD88.05240 CNY
20 KYD176.10480 CNY
50 KYD440.26200 CNY
100 KYD880.52400 CNY
250 KYD2,201.31000 CNY
500 KYD4,402.62000 CNY
1000 KYD8,805.24000 CNY
2000 KYD17,610.48000 CNY
5000 KYD44,026.20000 CNY
10000 KYD88,052.40000 CNY