Đô-la Canada sang Đô-la Quần đảo Cayman

Đổi tiền CAD sang KYD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 0,64808 KYD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:38 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang KYD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Quần đảo Cayman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KYD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang KYD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Quần đảo Cayman
1 CAD 0,64808 KYD
5 CAD 3,24041 KYD
10 CAD 6,48083 KYD
20 CAD 12,96166 KYD
50 CAD 32,40415 KYD
100 CAD 64,80830 KYD
250 CAD 162,02075 KYD
500 CAD 324,04150 KYD
1000 CAD 648,08300 KYD
2000 CAD 1296,16600 KYD
5000 CAD 3240,41500 KYD
10000 CAD 6480,83000 KYD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Cayman / Đô-la Canada
1 KYD 1,54301 CAD
5 KYD 7,71505 CAD
10 KYD 15,43010 CAD
20 KYD 30,86020 CAD
50 KYD 77,15050 CAD
100 KYD 154,30100 CAD
250 KYD 385,75250 CAD
500 KYD 771,50500 CAD
1000 KYD 1543,01000 CAD
2000 KYD 3086,02000 CAD
5000 KYD 7715,05000 CAD
10000 KYD 15430,10000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84950 1,13000 84,69630 1,44719 1,59278 1,04025 24,04150
Bảng Anh 1,17716 1 1,33020 99,70180 1,70359 1,87497 1,22454 28,30090
Đô-la Mỹ 0,88495 0,75177 1 74,95250 1,28070 1,40954 0,92055 21,27570
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,01003 0,01334 1 0,01709 0,01881 0,01228 0,28386

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.