100 Đô-la Quần đảo Cayman sang Đô-la Canada

Đổi tiền KYD sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KYD = 1,53114 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:13 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KYD sang CAD

Cách để chuyển từ Đô-la Quần đảo Cayman sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KYD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KYD sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Cayman / Đô-la Canada
1 KYD 1,53114 CAD
5 KYD 7,65570 CAD
10 KYD 15,31140 CAD
20 KYD 30,62280 CAD
50 KYD 76,55700 CAD
100 KYD 153,11400 CAD
250 KYD 382,78500 CAD
500 KYD 765,57000 CAD
1000 KYD 1531,14000 CAD
2000 KYD 3062,28000 CAD
5000 KYD 7655,70000 CAD
10000 KYD 15311,40000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Quần đảo Cayman
1 CAD 0,65311 KYD
5 CAD 3,26553 KYD
10 CAD 6,53106 KYD
20 CAD 13,06212 KYD
50 CAD 32,65530 KYD
100 CAD 65,31060 KYD
250 CAD 163,27650 KYD
500 CAD 326,55300 KYD
1000 CAD 653,10600 KYD
2000 CAD 1306,21200 KYD
5000 CAD 3265,53000 KYD
10000 CAD 6531,06000 KYD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83535 1,12245 84,37740 1,42647 1,58516 1,03765 23,34330
Bảng Anh 1,19710 1 1,34370 101,00900 1,70764 1,89761 1,24217 27,94450
Đô-la Mỹ 0,89090 0,74421 1 75,17250 1,27085 1,41223 0,92445 20,79670
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00990 0,01330 1 0,01691 0,01879 0,01230 0,27665

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.