2000 Đô-la Canada sang Đô-la Quần đảo Cayman

Đổi tiền CAD sang KYD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 0,65583 KYD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:12 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang KYD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Quần đảo Cayman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KYD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang KYD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Quần đảo Cayman
1 CAD 0,65583 KYD
5 CAD 3,27914 KYD
10 CAD 6,55829 KYD
20 CAD 13,11658 KYD
50 CAD 32,79145 KYD
100 CAD 65,58290 KYD
250 CAD 163,95725 KYD
500 CAD 327,91450 KYD
1000 CAD 655,82900 KYD
2000 CAD 1311,65800 KYD
5000 CAD 3279,14500 KYD
10000 CAD 6558,29000 KYD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Cayman / Đô-la Canada
1 KYD 1,52479 CAD
5 KYD 7,62395 CAD
10 KYD 15,24790 CAD
20 KYD 30,49580 CAD
50 KYD 76,23950 CAD
100 KYD 152,47900 CAD
250 KYD 381,19750 CAD
500 KYD 762,39500 CAD
1000 KYD 1524,79000 CAD
2000 KYD 3049,58000 CAD
5000 KYD 7623,95000 CAD
10000 KYD 15247,90000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83715 1,13445 84,41370 1,42708 1,58134 1,03440 23,22050
Bảng Anh 1,19453 1 1,35510 100,83200 1,70465 1,88890 1,23562 27,73690
Đô-la Mỹ 0,88150 0,73795 1 74,40940 1,25795 1,39392 0,91180 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.