50 Đô-la Quần đảo Cayman sang Đô-la Canada

Đổi tiền KYD sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KYD = 1,50524 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:28 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KYD sang CAD

Cách để chuyển từ Đô-la Quần đảo Cayman sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KYD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KYD sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Cayman / Đô-la Canada
1 KYD 1,50524 CAD
5 KYD 7,52620 CAD
10 KYD 15,05240 CAD
20 KYD 30,10480 CAD
50 KYD 75,26200 CAD
100 KYD 150,52400 CAD
250 KYD 376,31000 CAD
500 KYD 752,62000 CAD
1000 KYD 1505,24000 CAD
2000 KYD 3010,48000 CAD
5000 KYD 7526,20000 CAD
10000 KYD 15052,40000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Quần đảo Cayman
1 CAD 0,66434 KYD
5 CAD 3,32172 KYD
10 CAD 6,64345 KYD
20 CAD 13,28690 KYD
50 CAD 33,21725 KYD
100 CAD 66,43450 KYD
250 CAD 166,08625 KYD
500 CAD 332,17250 KYD
1000 CAD 664,34500 KYD
2000 CAD 1328,69000 KYD
5000 CAD 3321,72500 KYD
10000 CAD 6643,45000 KYD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83345 1,13540 84,49930 1,41851 1,57018 1,03895 23,28900
Bảng Anh 1,19983 1 1,36235 101,38900 1,70205 1,88404 1,24657 27,94410
Đô-la Mỹ 0,88075 0,73403 1 74,42250 1,24935 1,38293 0,91505 20,51170
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01344 1 0,01679 0,01858 0,01230 0,27561

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.