10 nghìn Đô-la Canada sang Đô-la Quần đảo Cayman

Đổi tiền CAD sang KYD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 0,66392 KYD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:59 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang KYD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Quần đảo Cayman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KYD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang KYD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Quần đảo Cayman
1 CAD 0,66392 KYD
5 CAD 3,31960 KYD
10 CAD 6,63920 KYD
20 CAD 13,27840 KYD
50 CAD 33,19600 KYD
100 CAD 66,39200 KYD
250 CAD 165,98000 KYD
500 CAD 331,96000 KYD
1000 CAD 663,92000 KYD
2000 CAD 1327,84000 KYD
5000 CAD 3319,60000 KYD
10000 CAD 6639,20000 KYD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Cayman / Đô-la Canada
1 KYD 1,50620 CAD
5 KYD 7,53100 CAD
10 KYD 15,06200 CAD
20 KYD 30,12400 CAD
50 KYD 75,31000 CAD
100 KYD 150,62000 CAD
250 KYD 376,55000 CAD
500 KYD 753,10000 CAD
1000 KYD 1506,20000 CAD
2000 KYD 3012,40000 CAD
5000 KYD 7531,00000 CAD
10000 KYD 15062,00000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83325 1,13550 84,52660 1,41955 1,56902 1,03885 23,26700
Bảng Anh 1,20012 1 1,36270 101,43900 1,70358 1,88296 1,24674 27,92240
Đô-la Mỹ 0,88065 0,73384 1 74,44000 1,25015 1,38179 0,91485 20,49050
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01343 1 0,01679 0,01856 0,01229 0,27526

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.