5000 Đô-la Quần đảo Cayman sang Đô-la Canada

Đổi tiền KYD sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KYD = 1,52313 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KYD sang CAD

Cách để chuyển từ Đô-la Quần đảo Cayman sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KYD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KYD sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Cayman / Đô-la Canada
1 KYD 1,52313 CAD
5 KYD 7,61565 CAD
10 KYD 15,23130 CAD
20 KYD 30,46260 CAD
50 KYD 76,15650 CAD
100 KYD 152,31300 CAD
250 KYD 380,78250 CAD
500 KYD 761,56500 CAD
1000 KYD 1523,13000 CAD
2000 KYD 3046,26000 CAD
5000 KYD 7615,65000 CAD
10000 KYD 15231,30000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Quần đảo Cayman
1 CAD 0,65654 KYD
5 CAD 3,28271 KYD
10 CAD 6,56542 KYD
20 CAD 13,13084 KYD
50 CAD 32,82710 KYD
100 CAD 65,65420 KYD
250 CAD 164,13550 KYD
500 CAD 328,27100 KYD
1000 CAD 656,54200 KYD
2000 CAD 1313,08400 KYD
5000 CAD 3282,71000 KYD
10000 CAD 6565,42000 KYD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83930 1,13080 84,51320 1,42956 1,58364 1,03610 23,32430
Bảng Anh 1,19147 1 1,34730 100,69400 1,70326 1,88684 1,23448 27,78990
Đô-la Mỹ 0,88435 0,74223 1 74,73750 1,26420 1,40046 0,91625 20,62640
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00993 0,01338 1 0,01692 0,01874 0,01226 0,27598

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.