20 Đô-la Canada sang Đô-la Quần đảo Cayman

Đổi tiền CAD sang KYD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 0,66376 KYD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:11 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang KYD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Quần đảo Cayman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KYD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang KYD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Quần đảo Cayman
1 CAD 0,66376 KYD
5 CAD 3,31881 KYD
10 CAD 6,63761 KYD
20 CAD 13,27522 KYD
50 CAD 33,18805 KYD
100 CAD 66,37610 KYD
250 CAD 165,94025 KYD
500 CAD 331,88050 KYD
1000 CAD 663,76100 KYD
2000 CAD 1327,52200 KYD
5000 CAD 3318,80500 KYD
10000 CAD 6637,61000 KYD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Cayman / Đô-la Canada
1 KYD 1,50657 CAD
5 KYD 7,53285 CAD
10 KYD 15,06570 CAD
20 KYD 30,13140 CAD
50 KYD 75,32850 CAD
100 KYD 150,65700 CAD
250 KYD 376,64250 CAD
500 KYD 753,28500 CAD
1000 KYD 1506,57000 CAD
2000 KYD 3013,14000 CAD
5000 KYD 7532,85000 CAD
10000 KYD 15065,70000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83300 1,13275 84,46350 1,41645 1,57622 1,03900 23,10980
Bảng Anh 1,20048 1 1,35980 101,39300 1,70036 1,89216 1,24730 27,74200
Đô-la Mỹ 0,88280 0,73540 1 74,56500 1,25045 1,39150 0,91725 20,40150
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01677 0,01866 0,01230 0,27361

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.