5 Đô-la Quần đảo Cayman sang Đô-la Canada

Đổi tiền KYD sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KYD = 1,51582 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:12 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KYD sang CAD

Cách để chuyển từ Đô-la Quần đảo Cayman sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KYD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KYD sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Cayman / Đô-la Canada
1 KYD 1,51582 CAD
5 KYD 7,57910 CAD
10 KYD 15,15820 CAD
20 KYD 30,31640 CAD
50 KYD 75,79100 CAD
100 KYD 151,58200 CAD
250 KYD 378,95500 CAD
500 KYD 757,91000 CAD
1000 KYD 1515,82000 CAD
2000 KYD 3031,64000 CAD
5000 KYD 7579,10000 CAD
10000 KYD 15158,20000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Quần đảo Cayman
1 CAD 0,65971 KYD
5 CAD 3,29855 KYD
10 CAD 6,59710 KYD
20 CAD 13,19420 KYD
50 CAD 32,98550 KYD
100 CAD 65,97100 KYD
250 CAD 164,92750 KYD
500 CAD 329,85500 KYD
1000 CAD 659,71000 KYD
2000 CAD 1319,42000 KYD
5000 CAD 3298,55000 KYD
10000 CAD 6597,10000 KYD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83185 1,13095 84,19690 1,41431 1,56511 1,03795 23,19690
Bảng Anh 1,20214 1 1,35955 101,21600 1,70019 1,88147 1,24776 27,88570
Đô-la Mỹ 0,88425 0,73554 1 74,44790 1,25055 1,38389 0,91770 20,51100
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00988 0,01343 1 0,01680 0,01859 0,01233 0,27551

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.