Bảng Anh sang Đô-la Quần đảo Cayman

Đổi tiền GBP sang KYD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 1,10203 KYD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:05 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang KYD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Quần đảo Cayman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KYD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang KYD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Quần đảo Cayman
1 GBP 1,10203 KYD
5 GBP 5,51015 KYD
10 GBP 11,02030 KYD
20 GBP 22,04060 KYD
50 GBP 55,10150 KYD
100 GBP 110,20300 KYD
250 GBP 275,50750 KYD
500 GBP 551,01500 KYD
1000 GBP 1102,03000 KYD
2000 GBP 2204,06000 KYD
5000 GBP 5510,15000 KYD
10000 GBP 11020,30000 KYD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Cayman / Bảng Anh
1 KYD 0,90741 GBP
5 KYD 4,53707 GBP
10 KYD 9,07414 GBP
20 KYD 18,14828 GBP
50 KYD 45,37070 GBP
100 KYD 90,74140 GBP
250 KYD 226,85350 GBP
500 KYD 453,70700 GBP
1000 KYD 907,41400 GBP
2000 KYD 1814,82800 GBP
5000 KYD 4537,07000 GBP
10000 KYD 9074,14000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85045 1,12915 85,12660 1,43984 1,60118 1,04360 23,99490
Bảng Anh 1,17585 1 1,32775 100,09900 1,69308 1,88280 1,22712 28,21520
Đô-la Mỹ 0,88565 0,75315 1 75,39000 1,27515 1,41804 0,92420 21,25040
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,00999 0,01326 1 0,01691 0,01881 0,01226 0,28187

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.