10 Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Quần đảo Cayman

Đổi tiền CHF sang KYD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 0,90453 KYD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:36 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang KYD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Quần đảo Cayman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KYD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang KYD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Quần đảo Cayman
1 CHF 0,90453 KYD
5 CHF 4,52267 KYD
10 CHF 9,04534 KYD
20 CHF 18,09068 KYD
50 CHF 45,22670 KYD
100 CHF 90,45340 KYD
250 CHF 226,13350 KYD
500 CHF 452,26700 KYD
1000 CHF 904,53400 KYD
2000 CHF 1809,06800 KYD
5000 CHF 4522,67000 KYD
10000 CHF 9045,34000 KYD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Cayman / Franc Thụy Sĩ
1 KYD 1,10554 CHF
5 KYD 5,52770 CHF
10 KYD 11,05540 CHF
20 KYD 22,11080 CHF
50 KYD 55,27700 CHF
100 KYD 110,55400 CHF
250 KYD 276,38500 CHF
500 KYD 552,77000 CHF
1000 KYD 1105,54000 CHF
2000 KYD 2211,08000 CHF
5000 KYD 5527,70000 CHF
10000 KYD 11055,40000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83815 1,12995 84,49770 1,42843 1,58278 1,03680 23,31360
Bảng Anh 1,19310 1 1,34810 100,81100 1,70420 1,88836 1,23701 27,81450
Đô-la Mỹ 0,88500 0,74179 1 74,78000 1,26415 1,40076 0,91760 20,63240
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00992 0,01337 1 0,01690 0,01873 0,01227 0,27591

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.