50 Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Quần đảo Cayman

Đổi tiền CHF sang KYD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 0,89108 KYD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:23 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang KYD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Quần đảo Cayman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KYD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang KYD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Quần đảo Cayman
1 CHF 0,89108 KYD
5 CHF 4,45542 KYD
10 CHF 8,91084 KYD
20 CHF 17,82168 KYD
50 CHF 44,55420 KYD
100 CHF 89,10840 KYD
250 CHF 222,77100 KYD
500 CHF 445,54200 KYD
1000 CHF 891,08400 KYD
2000 CHF 1782,16800 KYD
5000 CHF 4455,42000 KYD
10000 CHF 8910,84000 KYD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Cayman / Franc Thụy Sĩ
1 KYD 1,12223 CHF
5 KYD 5,61115 CHF
10 KYD 11,22230 CHF
20 KYD 22,44460 CHF
50 KYD 56,11150 CHF
100 KYD 112,22300 CHF
250 KYD 280,55750 CHF
500 KYD 561,11500 CHF
1000 KYD 1122,23000 CHF
2000 KYD 2244,46000 CHF
5000 KYD 5611,15000 CHF
10000 KYD 11222,30000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83300 1,11480 83,86640 1,41842 1,58341 1,03835 23,13980
Bảng Anh 1,20048 1 1,33820 100,67300 1,70266 1,90072 1,24652 27,77690
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74727 1 75,23000 1,27235 1,42035 0,93145 20,75690
Rupee Ấn Độ 0,01192 0,00993 0,01329 1 0,01691 0,01888 0,01238 0,27591

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.