5 Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Quần đảo Cayman

Đổi tiền CHF sang KYD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 0,90820 KYD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:21 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang KYD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Quần đảo Cayman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KYD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang KYD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Quần đảo Cayman
1 CHF 0,90820 KYD
5 CHF 4,54098 KYD
10 CHF 9,08196 KYD
20 CHF 18,16392 KYD
50 CHF 45,40980 KYD
100 CHF 90,81960 KYD
250 CHF 227,04900 KYD
500 CHF 454,09800 KYD
1000 CHF 908,19600 KYD
2000 CHF 1816,39200 KYD
5000 CHF 4540,98000 KYD
10000 CHF 9081,96000 KYD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Cayman / Franc Thụy Sĩ
1 KYD 1,10108 CHF
5 KYD 5,50540 CHF
10 KYD 11,01080 CHF
20 KYD 22,02160 CHF
50 KYD 55,05400 CHF
100 KYD 110,10800 CHF
250 KYD 275,27000 CHF
500 KYD 550,54000 CHF
1000 KYD 1101,08000 CHF
2000 KYD 2202,16000 CHF
5000 KYD 5505,40000 CHF
10000 KYD 11010,80000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84205 1,13180 84,57600 1,43648 1,59408 1,03420 23,40860
Bảng Anh 1,18758 1 1,34410 100,44100 1,70593 1,89310 1,22819 27,79950
Đô-la Mỹ 0,88365 0,74399 1 74,72700 1,26920 1,40845 0,91390 20,68260
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00996 0,01338 1 0,01698 0,01885 0,01223 0,27677

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.