500 Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Quần đảo Cayman

Đổi tiền CHF sang KYD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 0,90705 KYD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang KYD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Quần đảo Cayman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KYD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang KYD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Quần đảo Cayman
1 CHF 0,90705 KYD
5 CHF 4,53527 KYD
10 CHF 9,07054 KYD
20 CHF 18,14108 KYD
50 CHF 45,35270 KYD
100 CHF 90,70540 KYD
250 CHF 226,76350 KYD
500 CHF 453,52700 KYD
1000 CHF 907,05400 KYD
2000 CHF 1814,10800 KYD
5000 CHF 4535,27000 KYD
10000 CHF 9070,54000 KYD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Cayman / Franc Thụy Sĩ
1 KYD 1,10247 CHF
5 KYD 5,51235 CHF
10 KYD 11,02470 CHF
20 KYD 22,04940 CHF
50 KYD 55,12350 CHF
100 KYD 110,24700 CHF
250 KYD 275,61750 CHF
500 KYD 551,23500 CHF
1000 KYD 1102,47000 CHF
2000 KYD 2204,94000 CHF
5000 KYD 5512,35000 CHF
10000 KYD 11024,70000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83515 1,13960 84,88310 1,42553 1,58476 1,04285 23,20580
Bảng Anh 1,19739 1 1,36455 101,63900 1,70692 1,89758 1,24870 27,78650
Đô-la Mỹ 0,87750 0,73284 1 74,48500 1,25090 1,39063 0,91505 20,36310
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00984 0,01343 1 0,01679 0,01867 0,01229 0,27338

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.