250 Đô-la Quần đảo Cayman sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền KYD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KYD = 1,10837 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KYD sang CHF

Cách để chuyển từ Đô-la Quần đảo Cayman sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KYD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KYD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Cayman / Franc Thụy Sĩ
1 KYD 1,10837 CHF
5 KYD 5,54185 CHF
10 KYD 11,08370 CHF
20 KYD 22,16740 CHF
50 KYD 55,41850 CHF
100 KYD 110,83700 CHF
250 KYD 277,09250 CHF
500 KYD 554,18500 CHF
1000 KYD 1108,37000 CHF
2000 KYD 2216,74000 CHF
5000 KYD 5541,85000 CHF
10000 KYD 11083,70000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Quần đảo Cayman
1 CHF 0,90222 KYD
5 CHF 4,51112 KYD
10 CHF 9,02223 KYD
20 CHF 18,04446 KYD
50 CHF 45,11115 KYD
100 CHF 90,22230 KYD
250 CHF 225,55575 KYD
500 CHF 451,11150 KYD
1000 CHF 902,22300 KYD
2000 CHF 1804,44600 KYD
5000 CHF 4511,11500 KYD
10000 CHF 9022,23000 KYD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83620 1,12880 84,58610 1,42026 1,57588 1,03845 23,24020
Bảng Anh 1,19589 1 1,34990 101,15400 1,69844 1,88455 1,24187 27,79230
Đô-la Mỹ 0,88590 0,74080 1 74,93450 1,25820 1,39606 0,91995 20,58840
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00989 0,01334 1 0,01679 0,01863 0,01228 0,27475

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.