50 Đô-la Quần đảo Cayman sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền KYD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KYD = 1,10373 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KYD sang CHF

Cách để chuyển từ Đô-la Quần đảo Cayman sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KYD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KYD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Cayman / Franc Thụy Sĩ
1 KYD 1,10373 CHF
5 KYD 5,51865 CHF
10 KYD 11,03730 CHF
20 KYD 22,07460 CHF
50 KYD 55,18650 CHF
100 KYD 110,37300 CHF
250 KYD 275,93250 CHF
500 KYD 551,86500 CHF
1000 KYD 1103,73000 CHF
2000 KYD 2207,46000 CHF
5000 KYD 5518,65000 CHF
10000 KYD 11037,30000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Quần đảo Cayman
1 CHF 0,90602 KYD
5 CHF 4,53008 KYD
10 CHF 9,06015 KYD
20 CHF 18,12030 KYD
50 CHF 45,30075 KYD
100 CHF 90,60150 KYD
250 CHF 226,50375 KYD
500 CHF 453,00750 KYD
1000 CHF 906,01500 KYD
2000 CHF 1812,03000 KYD
5000 CHF 4530,07500 KYD
10000 CHF 9060,15000 KYD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83190 1,13380 84,42270 1,41470 1,57199 1,03880 23,07330
Bảng Anh 1,20207 1 1,36295 101,48500 1,70062 1,88971 1,24871 27,73660
Đô-la Mỹ 0,88195 0,73370 1 74,46000 1,24775 1,38648 0,91610 20,35040
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00985 0,01343 1 0,01676 0,01862 0,01230 0,27331

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.