50 Đô-la Quần đảo Cayman sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền KYD sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KYD = 1,21212 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:48 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KYD sang USD

Cách để chuyển từ Đô-la Quần đảo Cayman sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KYD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KYD sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Cayman / Đô-la Mỹ
1 KYD 1,21212 USD
5 KYD 6,06060 USD
10 KYD 12,12120 USD
20 KYD 24,24240 USD
50 KYD 60,60600 USD
100 KYD 121,21200 USD
250 KYD 303,03000 USD
500 KYD 606,06000 USD
1000 KYD 1212,12000 USD
2000 KYD 2424,24000 USD
5000 KYD 6060,60000 USD
10000 KYD 12121,20000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Quần đảo Cayman
1 USD 0,82500 KYD
5 USD 4,12500 KYD
10 USD 8,25000 KYD
20 USD 16,50000 KYD
50 USD 41,25000 KYD
100 USD 82,50000 KYD
250 USD 206,25000 KYD
500 USD 412,50000 KYD
1000 USD 825,00000 KYD
2000 USD 1650,00000 KYD
5000 USD 4125,00000 KYD
10000 USD 8250,00000 KYD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83495 1,14260 84,92150 1,43105 1,58343 1,04440 23,20390
Bảng Anh 1,19768 1 1,36855 101,71500 1,71404 1,89655 1,25085 27,79250
Đô-la Mỹ 0,87520 0,73070 1 74,32300 1,25245 1,38581 0,91405 20,30800
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00983 0,01345 1 0,01685 0,01865 0,01230 0,27324

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.