Rupee Ấn Độ sang Guarani Paraguay

Đổi tiền INR sang PYG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 90,75970 PYG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:17 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang PYG

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Guarani Paraguay

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PYG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang PYG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Guarani Paraguay
1 INR 90,75970 PYG
5 INR 453,79850 PYG
10 INR 907,59700 PYG
20 INR 1815,19400 PYG
50 INR 4537,98500 PYG
100 INR 9075,97000 PYG
250 INR 22689,92500 PYG
500 INR 45379,85000 PYG
1000 INR 90759,70000 PYG
2000 INR 181519,40000 PYG
5000 INR 453798,50000 PYG
10000 INR 907597,00000 PYG
Tỷ giá chuyển đổi Guarani Paraguay / Rupee Ấn Độ
1 PYG 0,01102 INR
5 PYG 0,05509 INR
10 PYG 0,11018 INR
20 PYG 0,22036 INR
50 PYG 0,55090 INR
100 PYG 1,10181 INR
250 PYG 2,75452 INR
500 PYG 5,50905 INR
1000 PYG 11,01810 INR
2000 PYG 22,03620 INR
5000 PYG 55,09050 INR
10000 PYG 110,18100 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85115 1,13370 84,96680 1,45318 1,59407 1,04195 24,13320
Bảng Anh 1,17488 1 1,33200 99,82870 1,70736 1,87289 1,22417 28,35440
Đô-la Mỹ 0,88200 0,75075 1 74,94650 1,28180 1,40607 0,91900 21,28710
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01002 0,01334 1 0,01710 0,01876 0,01226 0,28403

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.