Đô-la Mỹ sang Guarani Paraguay

Đổi tiền USD sang PYG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 6814,00000 PYG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:48 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang PYG

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Guarani Paraguay

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PYG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang PYG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Guarani Paraguay
1 USD 6814,00000 PYG
5 USD 34070,00000 PYG
10 USD 68140,00000 PYG
20 USD 136280,00000 PYG
50 USD 340700,00000 PYG
100 USD 681400,00000 PYG
250 USD 1703500,00000 PYG
500 USD 3407000,00000 PYG
1000 USD 6814000,00000 PYG
2000 USD 13628000,00000 PYG
5000 USD 34070000,00000 PYG
10000 USD 68140000,00000 PYG
Tỷ giá chuyển đổi Guarani Paraguay / Đô-la Mỹ
1 PYG 0,00015 USD
5 PYG 0,00073 USD
10 PYG 0,00147 USD
20 PYG 0,00294 USD
50 PYG 0,00734 USD
100 PYG 0,01468 USD
250 PYG 0,03669 USD
500 PYG 0,07338 USD
1000 PYG 0,14676 USD
2000 PYG 0,29351 USD
5000 PYG 0,73378 USD
10000 PYG 1,46757 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.