Đô-la Úc sang Guarani Paraguay

Đổi tiền AUD sang PYG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 4881,28000 PYG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang PYG

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Guarani Paraguay

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PYG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang PYG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Guarani Paraguay
1 AUD 4881,28000 PYG
5 AUD 24406,40000 PYG
10 AUD 48812,80000 PYG
20 AUD 97625,60000 PYG
50 AUD 244064,00000 PYG
100 AUD 488128,00000 PYG
250 AUD 1220320,00000 PYG
500 AUD 2440640,00000 PYG
1000 AUD 4881280,00000 PYG
2000 AUD 9762560,00000 PYG
5000 AUD 24406400,00000 PYG
10000 AUD 48812800,00000 PYG
Tỷ giá chuyển đổi Guarani Paraguay / Đô-la Úc
1 PYG 0,00020 AUD
5 PYG 0,00102 AUD
10 PYG 0,00205 AUD
20 PYG 0,00410 AUD
50 PYG 0,01024 AUD
100 PYG 0,02049 AUD
250 PYG 0,05122 AUD
500 PYG 0,10243 AUD
1000 PYG 0,20486 AUD
2000 PYG 0,40973 AUD
5000 PYG 1,02432 AUD
10000 PYG 2,04864 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85000 1,13630 85,41000 1,45270 1,59436 1,04315 24,67330
Bảng Anh 1,17647 1 1,33685 100,48400 1,70910 1,87575 1,22724 29,02800
Đô-la Mỹ 0,88000 0,74803 1 75,16500 1,27845 1,40311 0,91805 21,71370
Rupee Ấn Độ 0,01171 0,00995 0,01330 1 0,01701 0,01867 0,01221 0,28888

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.