Đô-la Canada sang Guarani Paraguay

Đổi tiền CAD sang PYG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 5303,14000 PYG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang PYG

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Guarani Paraguay

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PYG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang PYG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Guarani Paraguay
1 CAD 5303,14000 PYG
5 CAD 26515,70000 PYG
10 CAD 53031,40000 PYG
20 CAD 106062,80000 PYG
50 CAD 265157,00000 PYG
100 CAD 530314,00000 PYG
250 CAD 1325785,00000 PYG
500 CAD 2651570,00000 PYG
1000 CAD 5303140,00000 PYG
2000 CAD 10606280,00000 PYG
5000 CAD 26515700,00000 PYG
10000 CAD 53031400,00000 PYG
Tỷ giá chuyển đổi Guarani Paraguay / Đô-la Canada
1 PYG 0,00019 CAD
5 PYG 0,00094 CAD
10 PYG 0,00189 CAD
20 PYG 0,00377 CAD
50 PYG 0,00943 CAD
100 PYG 0,01886 CAD
250 PYG 0,04714 CAD
500 PYG 0,09428 CAD
1000 PYG 0,18857 CAD
2000 PYG 0,37714 CAD
5000 PYG 0,94284 CAD
10000 PYG 1,88568 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.