Euro sang Guarani Paraguay

Đổi tiền EUR sang PYG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 7713,80000 PYG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:51 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang PYG

Cách để chuyển từ Euro sang Guarani Paraguay

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PYG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang PYG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Guarani Paraguay
1 EUR 7713,80000 PYG
5 EUR 38569,00000 PYG
10 EUR 77138,00000 PYG
20 EUR 154276,00000 PYG
50 EUR 385690,00000 PYG
100 EUR 771380,00000 PYG
250 EUR 1928450,00000 PYG
500 EUR 3856900,00000 PYG
1000 EUR 7713800,00000 PYG
2000 EUR 15427600,00000 PYG
5000 EUR 38569000,00000 PYG
10000 EUR 77138000,00000 PYG
Tỷ giá chuyển đổi Guarani Paraguay / Euro
1 PYG 0,00013 EUR
5 PYG 0,00065 EUR
10 PYG 0,00130 EUR
20 PYG 0,00259 EUR
50 PYG 0,00648 EUR
100 PYG 0,01296 EUR
250 PYG 0,03241 EUR
500 PYG 0,06482 EUR
1000 PYG 0,12964 EUR
2000 PYG 0,25928 EUR
5000 PYG 0,64819 EUR
10000 PYG 1,29638 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84585 1,12895 84,75310 1,43783 1,57917 1,04385 24,71120
Bảng Anh 1,18224 1 1,33455 100,18800 1,69968 1,86676 1,23408 29,21160
Đô-la Mỹ 0,88595 0,74932 1 75,07250 1,27360 1,39880 0,92470 21,88870
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00998 0,01332 1 0,01696 0,01863 0,01232 0,29157

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.