10 nghìn Euro sang Guarani Paraguay

Đổi tiền EUR sang PYG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 7942,27000 PYG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang PYG

Cách để chuyển từ Euro sang Guarani Paraguay

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PYG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang PYG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Guarani Paraguay
1 EUR 7942,27000 PYG
5 EUR 39711,35000 PYG
10 EUR 79422,70000 PYG
20 EUR 158845,40000 PYG
50 EUR 397113,50000 PYG
100 EUR 794227,00000 PYG
250 EUR 1985567,50000 PYG
500 EUR 3971135,00000 PYG
1000 EUR 7942270,00000 PYG
2000 EUR 15884540,00000 PYG
5000 EUR 39711350,00000 PYG
10000 EUR 79422700,00000 PYG
Tỷ giá chuyển đổi Guarani Paraguay / Euro
1 PYG 0,00013 EUR
5 PYG 0,00063 EUR
10 PYG 0,00126 EUR
20 PYG 0,00252 EUR
50 PYG 0,00630 EUR
100 PYG 0,01259 EUR
250 PYG 0,03148 EUR
500 PYG 0,06295 EUR
1000 PYG 0,12591 EUR
2000 PYG 0,25182 EUR
5000 PYG 0,62955 EUR
10000 PYG 1,25909 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83495 1,12375 84,17170 1,42475 1,57952 1,03885 23,31370
Bảng Anh 1,19768 1 1,34595 100,81500 1,70646 1,89184 1,24421 27,92350
Đô-la Mỹ 0,88985 0,74297 1 74,90250 1,26785 1,40558 0,92445 20,74630
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01693 0,01877 0,01234 0,27698

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.