50 Euro sang Guarani Paraguay

Đổi tiền EUR sang PYG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 7913,04000 PYG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang PYG

Cách để chuyển từ Euro sang Guarani Paraguay

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PYG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang PYG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Guarani Paraguay
1 EUR 7913,04000 PYG
5 EUR 39565,20000 PYG
10 EUR 79130,40000 PYG
20 EUR 158260,80000 PYG
50 EUR 395652,00000 PYG
100 EUR 791304,00000 PYG
250 EUR 1978260,00000 PYG
500 EUR 3956520,00000 PYG
1000 EUR 7913040,00000 PYG
2000 EUR 15826080,00000 PYG
5000 EUR 39565200,00000 PYG
10000 EUR 79130400,00000 PYG
Tỷ giá chuyển đổi Guarani Paraguay / Euro
1 PYG 0,00013 EUR
5 PYG 0,00063 EUR
10 PYG 0,00126 EUR
20 PYG 0,00253 EUR
50 PYG 0,00632 EUR
100 PYG 0,01264 EUR
250 PYG 0,03159 EUR
500 PYG 0,06319 EUR
1000 PYG 0,12637 EUR
2000 PYG 0,25275 EUR
5000 PYG 0,63187 EUR
10000 PYG 1,26374 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83200 1,13100 84,22320 1,41465 1,56789 1,03735 23,24260
Bảng Anh 1,20192 1 1,35945 101,23500 1,70040 1,88459 1,24681 27,93740
Đô-la Mỹ 0,88415 0,73559 1 74,46790 1,25080 1,38629 0,91715 20,55050
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00988 0,01343 1 0,01680 0,01862 0,01232 0,27597

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.