Franc Thụy Sĩ sang Guarani Paraguay

Đổi tiền CHF sang PYG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 7429,44000 PYG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang PYG

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Guarani Paraguay

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PYG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang PYG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Guarani Paraguay
1 CHF 7429,44000 PYG
5 CHF 37147,20000 PYG
10 CHF 74294,40000 PYG
20 CHF 148588,80000 PYG
50 CHF 371472,00000 PYG
100 CHF 742944,00000 PYG
250 CHF 1857360,00000 PYG
500 CHF 3714720,00000 PYG
1000 CHF 7429440,00000 PYG
2000 CHF 14858880,00000 PYG
5000 CHF 37147200,00000 PYG
10000 CHF 74294400,00000 PYG
Tỷ giá chuyển đổi Guarani Paraguay / Franc Thụy Sĩ
1 PYG 0,00013 CHF
5 PYG 0,00067 CHF
10 PYG 0,00135 CHF
20 PYG 0,00269 CHF
50 PYG 0,00673 CHF
100 PYG 0,01346 CHF
250 PYG 0,03365 CHF
500 PYG 0,06730 CHF
1000 PYG 0,13460 CHF
2000 PYG 0,26920 CHF
5000 PYG 0,67300 CHF
10000 PYG 1,34600 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85210 1,13510 84,95260 1,44549 1,58622 1,04250 24,09160
Bảng Anh 1,17357 1 1,33215 99,70010 1,69643 1,86158 1,22345 28,27380
Đô-la Mỹ 0,88095 0,75067 1 74,84150 1,27345 1,39743 0,91840 21,22420
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01003 0,01336 1 0,01702 0,01867 0,01227 0,28359

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.