20 Euro sang Guarani Paraguay

Đổi tiền EUR sang PYG theo tỷ giá chuyển đổi thực

20 eur
161.028 pyg

€1,000 EUR = ₲8.051 PYG

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Euro sang Guarani Paraguay

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PYG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang PYG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Guarani Paraguay
1 EUR8,051.40000 PYG
5 EUR40,257.00000 PYG
10 EUR80,514.00000 PYG
20 EUR161,028.00000 PYG
50 EUR402,570.00000 PYG
100 EUR805,140.00000 PYG
250 EUR2,012,850.00000 PYG
500 EUR4,025,700.00000 PYG
1000 EUR8,051,400.00000 PYG
2000 EUR16,102,800.00000 PYG
5000 EUR40,257,000.00000 PYG
10000 EUR80,514,000.00000 PYG
Tỷ giá chuyển đổi Guarani Paraguay / Euro
1 PYG0.00012 EUR
5 PYG0.00062 EUR
10 PYG0.00124 EUR
20 PYG0.00248 EUR
50 PYG0.00621 EUR
100 PYG0.01242 EUR
250 PYG0.03105 EUR
500 PYG0.06210 EUR
1000 PYG0.12420 EUR
2000 PYG0.24840 EUR
5000 PYG0.62101 EUR
10000 PYG1.24202 EUR