Đổi tiền INR sang HRK theo tỷ giá chuyển đổi thực

Rupee Ấn Độ sang Kuna Croatia

10.000 inr
844,61 hrk

₹1,000 INR = kn0,08446 HRK

Mid-market exchange rate at 13:36
On 1 January 2023 Croatia adopted the euro, replacing Croatian kuna (HRK) as its currency.
Check the Euro exchange rates
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Kuna Croatia

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HRK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang HRK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Kuna Croatia
1 INR0.08446 HRK
5 INR0.42231 HRK
10 INR0.84461 HRK
20 INR1.68922 HRK
50 INR4.22306 HRK
100 INR8.44612 HRK
250 INR21.11530 HRK
300 INR25.33836 HRK
500 INR42.23060 HRK
600 INR50.67672 HRK
1000 INR84.46120 HRK
2000 INR168.92240 HRK
5000 INR422.30600 HRK
10000 INR844.61200 HRK
25000 INR2,111.53000 HRK
50000 INR4,223.06000 HRK
100000 INR8,446.12000 HRK
1000000 INR84,461.20000 HRK
1000000000 INR84,461,200.00000 HRK
Tỷ giá chuyển đổi Kuna Croatia / Rupee Ấn Độ
1 HRK11.83980 INR
5 HRK59.19900 INR
10 HRK118.39800 INR
20 HRK236.79600 INR
50 HRK591.99000 INR
100 HRK1,183.98000 INR
250 HRK2,959.95000 INR
500 HRK5,919.90000 INR
1000 HRK11,839.80000 INR
2000 HRK23,679.60000 INR
5000 HRK59,199.00000 INR
10000 HRK118,398.00000 INR